Bảng giá thép xây dựng Việt Mỹ 10.01.2024
| CHỦNG LOẠI | BAREM (KG/CÂY) |
ĐƠN GIÁ (VNĐ/KG) |
ĐƠN GIÁ (VNĐ/CÂY) |
|---|---|---|---|
| Thép cuộn phi 6 | 13,55 | ||
| Thép cuộn phi 8 | 13,55 | ||
| Thép cây phi 10 (11.7m) | 7.22 | 13,7 | 98,914 |
| Thép cây phi 12 (11.7m) | 10.39 | 13,55 | 140,784 |
| Thép cây phi 14 (11.7m) | 14.16 | 13,55 | 191,868 |
| Thép cây phi 16 (11.7m) | 18.49 | 13,55 | 250,539 |
| Thép cây phi 18 (11.7m) | 23.40 | 13,55 | 317,07 |
| Thép cây phi 20 (11.7m) | 28.90 | 13,55 | 391,595 |
| Thép cây phi 22 (11.7m) | 34.87 | 13,55 | 472,488 |
| Thép cây phi 25 (11.7m) | 45.05 | 13,55 | 610,427 |
| Thép cây phi 28 (11.7m) | 56.63 | 13,55 | 767,336 |
| Thép cây phi 32 (11.7m) | 73.83 | 13,55 | 1,000,396 |