báo giá thép việt nhật tháng 01.2024
Ngày đăng:14/01/2024 11:40 AM
| Loại thép |
Đơn vị tính |
Kl/ Cây |
Đơn giá (VNĐ) |
| Thép cây Việt Nhật Ø 10 |
1 Cây(11.7m) |
7.21 |
Liên hệ |
| Thép cây Việt Nhật Ø 12 |
1 Cây(11.7m) |
10.39 |
73.900 |
| Thép cây Việt Nhật Ø 14 |
1 Cây(11.7m) |
14.15 |
109.900 |
| Thép Việt Nhật Ø 16 |
1 Cây(11.7m) |
18.48 |
150.500 |
| Thép Việt Nhật Ø 18 |
1 Cây(11.7m) |
23.38 |
199.500 |
| Thép Việt Nhật Ø20 |
1 Cây(11.7m) |
28.85 |
250.900 |
| Thép Việt Nhật Ø22 |
1 Cây(11.7m) |
34.91 |
310.700 |
| Thép Việt Nhật Ø25 |
1 Cây(11.7m) |
45.09 |
375.900 |
| Thép Việt Nhật Ø28 |
1 Cây(11.7m) |
56.56 |
489.900 |
| Thép Việt Nhật Ø32 |
1 Cây(11.7m) |
73.83 |
712.020 |